xe trượt tuyết

xe trượt tuyết

Một gia đình đang ngồi trên xe trượt tuyết xuống một ngọn đồi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phương tiện di chuyển trên tuyết: "xe trượt tuyết" chỉ một loại xe được thiết kế để di chuyển trên bề mặt tuyết, thường các thanh trượt hoặc bánh xe đặc biệt thay vì bánh lốp thông thường.
    • Xe kéo hoặc xe tự hành trên tuyết: "xe trượt tuyết" có thể xe do động vật (như chó, tuần lộc) kéo hoặc xe động cơ, dùng để vận chuyển người hàng hóavùng tuyết phủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Xe trượt tuyết phương tiện phổ biếncác nước Bắc Âu vào mùa đông. (Phương tiện di chuyển trên tuyết được dùng nhiềucác quốc gia lạnh giá.)
    • Anh ấy lái xe trượt tuyết đưa du khách đi tham quan cảnh núi tuyết. (Anh ấy điều khiển một loại xe chuyên dụng trên tuyết để phục vụ khách du lịch.)
    • Đám trẻ con vui vẻ ngồi trên xe trượt tuyết do chó kéo. (Những chiếc xe thanh trượt được kéo bởi động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xe trượt tuyết động cơ": loại xe trượt tuyết chạy bằng xăng hoặc điện, thường dùng trong thể thao hoặc du lịch mạo hiểm.
    • Xe trượt tuyết động cơ có thể đạt tốc độ cao trên các đồi tuyết. (Loại xe này mạnh mẽ hơn xe kéo truyền thống.)
  • "xe trượt tuyết kéo bằng chó": loại xe trượt tuyết truyền thống do chó kéo, phổ biến trong văn hóa vùng cực.
    • Cuộc đua xe trượt tuyết kéo bằng chó một sự kiện thể thao nổi tiếng ở Alaska. (Đây hoạt động văn hóa thể thao đặc trưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Trượt tuyết (danh từ): môn thể thao hoặc hoạt động di chuyển trên tuyết bằng ván hoặc dụng cụ trượt.
    • ấy đi trượt tuyết vào mỗi cuối tuần. ( ấy tham gia hoạt động thể thao trên tuyết.)
  • Xe trượt (danh từ): xe thanh trượt dùng trên mặt đất hoặc băng, không nhất thiết chỉ dùng trên tuyết.
    • Xe trượt đồ chơi phổ biến của trẻ em vào mùa đông. (Xe trượt thường dùng trên băng hoặc tuyết.)
  • Tuyết (danh từ): nước đóng băng kết tinh thành tinh thể trắng rơi xuống từ mây.
    • Tuyết phủ trắng xóa cả con đường. (Lớp băng trắng bao phủ mặt đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Xe kéo tuyết: phương tiện di chuyển trên tuyết do người hoặc động vật kéo.
  • Xe lướt tuyết: từ ít phổ biến hơn, chỉ loại xe thanh trượt để lướt trên tuyết.
Thành ngữ liên quan
  • Chạy như xe trượt tuyết: miêu tả tốc độ nhanh êm trên bề mặt phẳng.
    • Chiếc xe đua chạy như xe trượt tuyết trên đường băng. (Diễn tả sự trơn tru tốc độ cao.)